Sách lược vắn tắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một văn kiện cương lĩnh chính trị quan trọng: Đây là tên gọi của một văn bản chính trị ngắn gọn, do lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc soạn thảo, được thông qua tại Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản để thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam vào ngày 3 tháng 2 năm 1930.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- "Sách lược vắn tắt" là một trong những văn kiện nền tảng của cách mạng Việt Nam.
- Hội nghị thành lập Đảng đã thông qua bản "Sách lược vắn tắt" do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một thuật ngữ lịch sử: Khi nhắc đến "Sách lược vắn tắt", người ta thường đề cập đến nó với tư cách là một văn kiện lịch sử, biểu tượng cho đường lối và tư tưởng chỉ đạo ban đầu của Đảng.
- Nội dung của "Sách lược vắn tắt" phản ánh tư tưởng cách mạng giải phóng dân tộc.
Biến thể và từ gần giống
- Cương lĩnh chính trị (danh từ): văn bản trình bày đường lối, mục tiêu cơ bản của một đảng phái chính trị.
- Văn kiện thành lập Đảng (cụm danh từ): chỉ chung các tài liệu, nghị quyết được thông qua tại hội nghị thành lập một đảng chính trị.
Từ đồng nghĩa
- Chánh cương vắn tắt: Tên gọi khác, đầy đủ hơn là "Chánh cương vắn tắt của Đảng", thường được dùng cùng hoặc thay thế cho "Sách lược vắn tắt" trong một số tài liệu lịch sử.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất danh từ riêng: "Sách lược vắn tắt" thường được viết hoa chữ cái đầu và đặt trong dấu ngoặc kép khi viết, do đây là tên riêng của một văn bản lịch sử cụ thể.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu nghiên cứu về lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam và lịch sử cách mạng Việt Nam thời kỳ cận-hiện đại.
- Văn kiện cương lĩnh do lãnh tụ Nguyễn Aỏi Quốc viết, được thông qua tại Hội nghị hợp nhất thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (3-2-1930)